- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Останнє оновлення01.10.2026 16:05:32, Автор /Останнє завантаження: Parents-Love-Chess

Вибір турніру86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (17-18/10)
ПосиланняОфіційна домашня сторінка Організатора , FaceBook, GoogleMaps, Посилання на турнірний календар
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію, Сховати прапори
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Список гравців за алфавітом

Ном. Ім'якод FIDEРейт.ФЕД.ТипГрКлуб/Місто
1
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIEU09Cờ vua Sài Gòn
2
Lê, Hồng Anh124946820VIEU11TP.HCM
3
Lê, Hồng Vũ124946740VIEU11TP.HCM
4
Ngô, Minh Hằng124267681685VIExI-Chess
5
AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIES35xMasters of Time
6
Nguyễn, Việt Dũng124316801625VIEU13An Giang
7
Nguyễn, Thiên Ngân124478541534VIEU11An Giang
8
Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIES35Biên Hòa Chess
9
Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801716VIEU09TP.HCM
10
Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIES35cMasters of Time
11
Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051667VIEU11Bình Dương
12
Võ, Quang Minh124850471460VIEU07TP.HCM
13
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIEU07TP.HCM